Future Star Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGôI SAO TươNG LAI
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310938741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY64JET1 |
| 成立日期 | 2011-06-22 |
| 联系地址 | Số 262A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔI SAO TƯƠNG LAI |
| 企业英文名称 | FUTURE STAR SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 262A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842835268286 |
| 邮箱 | info@futurestar.vn |
| 官网 | www.futurestar.com.vn |
| 传真 | 02835268286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.78M |
| 美国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunter Fan Co. | 中国 | 10 | $487.1K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Baoshan Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $469.8K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Kale Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $163.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Minka Lighting Inc. | 中国 | 3 | $122.5K | 125W以下风扇、其他玻璃制品 |
| Beacon International Ltd. | 中国 | 5 | $71.5K | 125W以下风扇、无线电遥控器 |
| Guangdong Zhongpai Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 125W以下风扇、其他塑料制品 |
| Henan Kangde Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 125W以下风扇 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.6K | 玩具模型、通风罩 |
| Zhongshan Jinshengyu Fan Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 125W以下风扇、瓦楞纸箱 |
| Oryx International LLC | 中国 | 2 | $32.7K | 125W以下风扇、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | HUNTER FAN CO LTD | 中国 | $7.0K |