Blue Moon Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRăNG XANH
60
进口笔数
53
出口笔数
$914.6K
进口金额
$1.19M
出口金额
2024-08-01
最近进口
2024-05-11
最近出口
26
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317993692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC4V5GV |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRĂNG XANH |
| 企业英文名称 | TRANG XANH IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0385082839 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620413 | 女式化纤套装 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060314 | 鲜菊花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $864.5K |
| 泰国 | 3 | $33.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.4K |
| 新加坡 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $732.3K |
| 越南 | 17 | $364.1K |
| 泰国 | 1 | $31.5K |
| 菲律宾 | 2 | $24.2K |
| 印度 | 2 | $20.1K |
| 莫桑比克 | 2 | $10.1K |
| 中国香港 | 1 | $8.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $860 |
| 荷兰 | 1 | $646 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 10 | $230.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shandong Bezent Co., Ltd. | 中国 | 7 | $104.8K | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Baygold Commercial (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.7K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shinyo International Trade Co. | 日本 | 8 | $67.2K | 其他女式针织外套、非棉针织背心 |
| Shandong Transtone Tyre Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.7K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Megalith Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Qingdao QJ Industrial Inc. | 中国 | 2 | $31.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Sportrak Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Welcome International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.1K | 天线及发射器、贱金属配件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Nengjia Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $499.7K | 热带木薄板、木颗粒 |
| Zhejiang Yiteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.1K | 木颗粒、热带木薄板 |
| Wenzhou Biaolong Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $100.9K | 药用植物、其他植物提取物 |
| PT Ikan Dewa Nusantara | 越南 | 1 | $74.5K | 鱼肉制品 |
| Juhang Import & Export (Dongguan) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.4K | 其他植物提取物 |
| Wenzhou Biaolong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 药用植物 |
| Rsmv Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $24.2K | 其他塑料制品、饮料过滤机 |
| Shenzhen Jiaruihua Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.2K | 其他玻璃制品 |
| Tongjiang Yuecaiyuan Tra Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 热带木薄板 |
| MLS Import Export & Trading Co., Ltd. | 葡萄牙 | 2 | $10.1K | 非合成纤维防水布 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-01 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-01 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-08-01 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-10 | 公交卡车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-10 | 公交卡车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-10 | 公交卡车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-07-10 | 公交卡车轮胎 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-26 | 其他橡胶轮胎 | MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-26 | 轻型商用车轮胎 | MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 果壳木炭 | OMARA IMPORT & EXPORT | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-05-02 | 低吸水率瓷砖 | MINH NGUYET PTY LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-02 | 低吸水率瓷砖 | MINH NGUYET PTY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-02 | 低吸水率瓷砖 | MINH NGUYET PTY LTD | 越南 | $920 |
| 2024-05-02 | 低吸水率瓷砖 | MINH NGUYET PTY LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-04-24 | 药用植物 | WENZHOU BIAOLONG TRADE CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-04-19 | 植物饲料原料 | ICMC SERVICES & PORTS LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-04-17 | 其他植物提取物 | NEIJIANG HUICHENG DA TRADE CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-04-13 | 其他植物提取物 | JUHANG IMPORT & EXPORT (DONGGUAN) CO.,LTD | 越南 | $51.4K |
| 2024-04-12 | 非合成纤维防水布 | MLS IMPORT EXPORT & TRADING CO SU LDA | 莫桑比克 | $4.7K |