Dai Nam Equipment & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị ĐạI NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202115878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8XCS9Y |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Số 32 Đường Phan Đình Phùng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM EQUIPMENT AND MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Đường Phan Đình Phùng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84862051699 |
| 邮箱 | dainamhp699@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $82.9K |
| 中国 | 3 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCL Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $74.1K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Shanghai Lianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| JayE Heater Technology (Huizhou) | 中国 | 1 | $11.5K | 电热电阻器、其他家用电动热器 |
| Hankang Inc. | 韩国 | 1 | $8.8K | 绝缘电线、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | LED照明装置 | HANKANG INC | 韩国 | $1000 |
| 2026-04-08 | LED照明装置 | HANKANG INC | 韩国 | $319 |
| 2026-04-08 | LED照明装置 | HANKANG INC | 韩国 | $319 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | HANKANG INC | 韩国 | $131 |
| 2026-04-08 | LED照明装置 | HANKANG INC | 韩国 | $1000 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | HANKANG INC | 韩国 | $131 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | HANKANG INC | 韩国 | $862 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | HANKANG INC | 韩国 | $26 |
| 2026-04-08 | LED照明装置 | HANKANG INC | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | LED照明装置 | HANKANG INC | 韩国 | $187 |