Vietnam National Coffee Corporation
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY Cà PHê VIệT NAM CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN (ĐượC CHUYểN ĐổI Từ TổNG CôNG TY Cà PHê V
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2025-10-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ET6E62 |
| 成立日期 | 2010-11-16 |
| 联系地址 | 211-213-213A Trần Huy Liệu, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CÀ PHÊ VIỆT NAM – CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN |
| 企业英文名称 | VIET NAM NATIONAL COFFEE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211-213-213A Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842862943957 |
| 邮箱 | info@vinacafe.com.vn |
| 传真 | +842454495513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.15万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 320500 | 色淀制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 3 | $650.3K |
| 新加坡 | 3 | $364.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $62.4K |
| 中国 | 1 | $29.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $21 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 3 | $650.3K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 3 | $364.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Tea Namhak Beverage Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.4K | 精制豆油、1-6%脂肪乳品 |
| Guangxi Huaxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 其他鲜果、咖啡基制品 |
| A.M. Traders | 孟加拉国 | 1 | $21 | 其他建筑石料、玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-05 | 色淀制品 | A M TRADERS | 孟加拉国 | $21 |
| 2025-09-26 | 咖啡基制品 | TEA NAMHAK BEVERAGE CO LTD | 柬埔寨 | $33.2K |
| 2025-09-26 | 咖啡基制品 | TEA NAMHAK BEVERAGE CO LTD | 柬埔寨 | $29.2K |
| 2024-12-06 | 咖啡基制品 | GUANGXI HUAXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-12-06 | 咖啡基制品 | GUANGXI HUAXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $471 |
| 2024-12-06 | 咖啡基制品 | GUANGXI HUAXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-12-06 | 咖啡基制品 | GUANGXI HUAXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-12-06 | 咖啡基制品 | GUANGXI HUAXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-12-06 | 咖啡基制品 | GUANGXI HUAXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $371 |
| 2023-02-10 | 未焙炒咖啡 | ECOM AGROINDUSTRIAL CORP LTD | 瑞士 | $282.0K |