Kärcher Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,053 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KARCHER VIệT NAM TECHNOLOGY

2,053
进口笔数
1,504
出口笔数
$72.79M
进口金额
$80.37M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-13
最近出口
116
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.16M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 6 笔出口 $234 · 1 笔2024-01进口 $89.2K · 1 笔出口 $346 · 3 笔2024-02进口 $507.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $575.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $686.3K · 34 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $1.20M · 42 笔出口 $147.4K · 7 笔2024-06进口 $1.32M · 38 笔出口 $288.6K · 8 笔2024-07进口 $1.06M · 41 笔出口 $619.0K · 12 笔2024-08进口 $1.79M · 52 笔出口 $1.77M · 21 笔2024-09进口 $1.92M · 31 笔出口 $2.77M · 55 笔2024-10进口 $2.70M · 58 笔出口 $3.13M · 62 笔2024-11进口 $3.22M · 83 笔出口 $3.58M · 50 笔2024-12进口 $2.59M · 79 笔出口 $3.88M · 67 笔2025-01进口 $2.54M · 63 笔出口 $3.35M · 58 笔2025-02进口 $2.04M · 49 笔出口 $3.36M · 59 笔2025-03进口 $2.63M · 77 笔出口 $3.83M · 71 笔2025-04进口 $3.12M · 91 笔出口 $3.97M · 71 笔2025-05进口 $3.44M · 88 笔出口 $3.44M · 43 笔2025-06进口 $2.65M · 89 笔出口 $3.46M · 67 笔2025-07进口 $3.49M · 96 笔出口 $3.59M · 60 笔2025-08进口 $2.85M · 86 笔出口 $2.92M · 57 笔2025-09进口 $3.17M · 76 笔出口 $4.45M · 89 笔2025-10进口 $2.90M · 79 笔出口 $3.30M · 73 笔2025-11进口 $3.18M · 75 笔出口 $3.55M · 69 笔2025-12进口 $2.57M · 76 笔出口 $5.16M · 86 笔2026-01进口 $2.96M · 88 笔出口 $3.53M · 70 笔2026-02进口 $2.25M · 67 笔出口 $2.98M · 57 笔2026-03进口 $1.82M · 76 笔出口 $3.98M · 76 笔2026-04进口 $5.02M · 77 笔出口 $2.74M · 62 笔2026-05进口 $2.93M · 98 笔出口 $1.64M · 38 笔2026-06进口 $2.75M · 87 笔出口 $2.53M · 54 笔2026-07进口 $2.58M · 100 笔出口 $2.43M · 55 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 6 笔出口 $234 · 1 笔2024-01进口 $89.2K · 1 笔出口 $346 · 3 笔2024-02进口 $507.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $575.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $686.3K · 34 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $1.20M · 42 笔出口 $147.4K · 7 笔2024-06进口 $1.32M · 38 笔出口 $288.6K · 8 笔2024-07进口 $1.06M · 41 笔出口 $619.0K · 12 笔2024-08进口 $1.79M · 52 笔出口 $1.77M · 21 笔2024-09进口 $1.92M · 31 笔出口 $2.77M · 55 笔2024-10进口 $2.70M · 58 笔出口 $3.13M · 62 笔2024-11进口 $3.22M · 83 笔出口 $3.58M · 50 笔2024-12进口 $2.59M · 79 笔出口 $3.88M · 67 笔2025-01进口 $2.54M · 63 笔出口 $3.35M · 58 笔2025-02进口 $2.04M · 49 笔出口 $3.36M · 59 笔2025-03进口 $2.63M · 77 笔出口 $3.83M · 71 笔2025-04进口 $3.12M · 91 笔出口 $3.97M · 71 笔2025-05进口 $3.44M · 88 笔出口 $3.44M · 43 笔2025-06进口 $2.65M · 89 笔出口 $3.46M · 67 笔2025-07进口 $3.49M · 96 笔出口 $3.59M · 60 笔2025-08进口 $2.85M · 86 笔出口 $2.92M · 57 笔2025-09进口 $3.17M · 76 笔出口 $4.45M · 89 笔2025-10进口 $2.90M · 79 笔出口 $3.30M · 73 笔2025-11进口 $3.18M · 75 笔出口 $3.55M · 69 笔2025-12进口 $2.57M · 76 笔出口 $5.16M · 86 笔2026-01进口 $2.96M · 88 笔出口 $3.53M · 70 笔2026-02进口 $2.25M · 67 笔出口 $2.98M · 57 笔2026-03进口 $1.82M · 76 笔出口 $3.98M · 76 笔2026-04进口 $5.02M · 77 笔出口 $2.74M · 62 笔2026-05进口 $2.93M · 98 笔出口 $1.64M · 38 笔2026-06进口 $2.75M · 87 笔出口 $2.53M · 54 笔2026-07进口 $2.58M · 100 笔出口 $2.43M · 55 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4001274219
企查查编码QVNCV3SVA3
成立日期2023-10-19
联系地址Dự án khu nhà xưởng cho thuê – Indusvalley Chu Lai, Khu công nghiệp Hậu Cần Cảng Tam Hiệp, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KARCHER VIỆT NAM TECHNOLOGY
企业英文名称KARCHER VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Dự án khu nhà xưởng cho thuê - Indusvalley Chu Lai, Khu công nghiệp Hậu Cần Cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842353535678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,100.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842420喷枪
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
841290发动机零件
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
85012037.5W以上交直流电机
391729其他硬塑料管
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
842430喷砂机
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
841350其他往复泵
842420喷枪
842490喷雾机零件
960350机器刷子部件
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,789$64.96M
德国228$4.66M
中国台湾67$1.97M
意大利47$634.8K
越南16$201.1K
比利时4$150.7K
葡萄牙2$90.8K
荷兰1$39.9K
柬埔寨1$33.7K
美国7$26.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国441$34.36M
日本414$18.36M
墨西哥105$7.36M
澳大利亚182$6.14M
荷兰57$5.32M
巴西21$1.91M
智利24$1.01M
加拿大18$951.0K
新西兰33$814.2K
美国30$622.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国397$29.80M其他塑料制品、喷枪
Suzhou Kaihang Electromotor Co., Ltd.中国88$5.28M37.5W以上交直流电机、单相交流电机
Guangdong Heli Plastics Co., Ltd.中国79$3.80M其他塑料管材、铜合金管件
Ningbo Xusheng Group Co., Ltd.中国74$3.67M火花点火发动机零件、车辆离合器
Kingclean Electric Co., Ltd.中国107$3.62M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
PATELEC (Ningbo) Electric Co., Ltd.中国62$2.19M带接头绝缘电线、同轴电缆
Suzhou Unirise Electronics Co., Ltd.中国48$2.08M带接头绝缘电线
Alfred Kärcher SE & Co. KG德国84$1.90M喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Kärcher Trading (China) Co., Ltd.中国110$1.76M功能机器零件、非泡沫橡胶密封件
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国60$1.18M其他塑料制品、气体过滤机械

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alfred Kärcher SE & Co. KG德国663$44.38M喷砂机、电力控制板
Alfred Kärcher SE & Co. KG日本281$12.35M喷砂机、瓦楞纸箱
Alfred Kärcher SE & Co. KG墨西哥83$5.90M喷砂机
Alfred Kärcher SE & Co. KG澳大利亚171$5.80M喷砂机
Alfred Kärcher SE & Co. KG荷兰56$5.26M喷砂机
Alfred Kärcher SE & Co. KG巴西14$1.39M其他往复泵
Alfred Kärcher SE & Co. KG智利19$910.0K喷砂机
Alfred Kärcher SE & Co. KG加拿大14$740.0K喷砂机
Alfred Kärcher SE & Co. KG新西兰27$700.5K喷砂机
Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国61$297.1K其他塑料制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 2,053)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$404
2026-07-3137.5W以上交直流电机Suzhou Kaihang Electromotor Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-31喷枪Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-31喷雾机零件Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31其他硬塑料管Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$8.3K
2026-07-31喷枪Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$11.8K
2026-07-31其他塑料制品Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$404
2026-07-31其他塑料制品Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-31安全阀Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$803
2026-07-31其他塑料制品Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$2.6K

出口(共 1,504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13喷砂机KARCHER SAS. DESCARGUE DIRECTO Y O美国$0
2026-07-30其他塑料制品Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$735
2026-07-30其他塑料制品Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-30其他塑料制品Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$171
2026-07-30其他塑料制品Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$105
2026-07-29喷砂机Alfred Kärcher SE & Co. KG日本$29.8K
2026-07-29喷砂机Alfred Kärcher SE & Co. KG日本$33.6K
2026-07-28喷砂机Alfred Kärcher SE & Co. KG韩国$40.1K
2026-07-27电动机及零件Kärcher Cleaning Technology (Changshu) Co., Ltd.中国$9.8K
2026-07-27喷砂机Alfred Kärcher SE & Co. KG哥伦比亚$29.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kärcher Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →