SAI GON CUU LONG MARINE ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HàNG HảI SàI GòN CửU LONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$773
进口金额
$0
出口金额
2023-07-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315204536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FDQPTD |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | 2/51/8 Đường 17, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÀNG HẢI SÀI GÒN CỬU LONG |
| 企业英文名称 | SAI GON CUU LONG MARINE ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/51/8 Đường 17, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84977257765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $773 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIN KOWA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $773 | 其他印刷机零件、银化合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 其他印刷机零件 | SIN KOWA PTE LTD | 新加坡 | $129 |
| 2023-07-13 | 其他印刷机零件 | SIN KOWA PTE LTD | 新加坡 | $129 |
| 2023-07-13 | 其他印刷机零件 | SIN KOWA PTE LTD | 新加坡 | $368 |
| 2023-07-13 | 其他印刷机零件 | SIN KOWA PTE LTD | 新加坡 | $129 |
| 2023-07-13 | 打字机色带 | SIN KOWA PTE LTD | 新加坡 | $18 |