Tan Hong Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LươNG THựC TâN HồNG

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$39.34M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.06M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.59M · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.06M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.59M · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号1401605043
企查查编码QVND7GY372
成立日期2011-12-22
联系地址Ấp Rọc Muống, Xã Tân Công Chí, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LƯƠNG THỰC TÂN HỒNG
企业英文名称TAN HONG FOOD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Rọc Muống, Xã Tân Hồng, Đồng Tháp
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84673527346
邮箱tanhong@loctroi.vn
官网loctroi.vn
传真0838370978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
491000印刷日历
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$22.03M
越南9$16.71M
新加坡7$290.7K
德国6$109.9K
中国2$72.6K
荷兰2$29.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Perum Bulog印度尼西亚2$22.03M冻去骨牛肉、碾磨大米
Perum Bulog越南5$16.59M碾磨大米
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡7$290.7K碾磨大米、碎米
Growers Agri Pte. Ltd.新加坡6$127.0K碾磨大米、制备面食
Sen Food GmbH德国5$90.1K碾磨大米、未煮意面
QUAN YI ARGI GROUP LTD中国香港2$72.6K碾磨大米
Vuly UG (Haftungsbeschränkt)越南1$55.9K其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Vuly UG (Haftungsbeschränkt)德国1$55.9K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
B & S Purchase B.V.荷兰2$29.0K麦芽啤酒、碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$28.0K
2026-04-24碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$42.0K
2026-04-24碾磨大米GROWERS AGRI PTE LTD$14.9K
2026-04-22碾磨大米QUAN YI ARGI GROUP LTD中国$29.0K
2026-04-22碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$28.0K
2026-04-20碾磨大米GROWERS AGRI PTE LTD$14.9K
2026-04-20碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$42.0K
2026-04-20碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$14.0K
2026-04-03碾磨大米QUAN YI ARGI GROUP LTD中国$43.6K
2026-03-21碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$87.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Hong Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →