Tan Hong Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LươNG THựC TâN HồNG
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$39.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401605043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7GY372 |
| 成立日期 | 2011-12-22 |
| 联系地址 | Ấp Rọc Muống, Xã Tân Công Chí, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LƯƠNG THỰC TÂN HỒNG |
| 企业英文名称 | TAN HONG FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Rọc Muống, Xã Tân Hồng, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84673527346 |
| 邮箱 | tanhong@loctroi.vn |
| 官网 | loctroi.vn |
| 传真 | 0838370978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $22.03M |
| 越南 | 9 | $16.71M |
| 新加坡 | 7 | $290.7K |
| 德国 | 6 | $109.9K |
| 中国 | 2 | $72.6K |
| 荷兰 | 2 | $29.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perum Bulog | 印度尼西亚 | 2 | $22.03M | 冻去骨牛肉、碾磨大米 |
| Perum Bulog | 越南 | 5 | $16.59M | 碾磨大米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $290.7K | 碾磨大米、碎米 |
| Growers Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $127.0K | 碾磨大米、制备面食 |
| Sen Food GmbH | 德国 | 5 | $90.1K | 碾磨大米、未煮意面 |
| QUAN YI ARGI GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $72.6K | 碾磨大米 |
| Vuly UG (Haftungsbeschränkt) | 越南 | 1 | $55.9K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Vuly UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | 1 | $55.9K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| B & S Purchase B.V. | 荷兰 | 2 | $29.0K | 麦芽啤酒、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $28.0K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $42.0K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | GROWERS AGRI PTE LTD | — | $14.9K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | QUAN YI ARGI GROUP LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $28.0K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | GROWERS AGRI PTE LTD | — | $14.9K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $42.0K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $14.0K |
| 2026-04-03 | 碾磨大米 | QUAN YI ARGI GROUP LTD | 中国 | $43.6K |
| 2026-03-21 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $87.3K |