Mai Hung Private Enterprise
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Mai Hưng
28
进口笔数
101
出口笔数
$105.6K
进口金额
$1.45M
出口金额
2023-12-27
最近进口
2024-05-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200003753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4FU2M8 |
| 成立日期 | 2005-02-28 |
| 联系地址 | Bản Pa Nậm Cúm, Xã Ma Ly Pho, Huyện Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MAI HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Bản Pa Nậm Cúm, Xã Phong Thổ, Lai Châu |
| 经营范围 | 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02313895706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252100 | 水泥用石灰石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $105.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $1.40M |
| 越南 | 2 | $57.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bien Mau Thien Long Co., Ltd. | 中国 | 28 | $105.6K | 水泥用石灰石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Cong Nghe Sinh Hoc Hoi Xuong Kim Binh | 中国 | 99 | $1.40M | 其他植物产品、其他天然树脂 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghe Sinh Hoc Hoi Xuong Kim Binh | 越南 | 2 | $57.7K | 整姜、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 水泥用石灰石 | Bien Mau Thien Long Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2023-12-06 | 水泥用石灰石 | Bien Mau Thien Long Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2023-12-06 | 水泥用石灰石 | Bien Mau Thien Long Co., Ltd. | 中国 | $962 |
| 2023-12-05 | 水泥用石灰石 | CONG TY THHH BIEN MAU THIEN LONG | 中国 | $5.6K |
| 2023-12-04 | 水泥用石灰石 | CONG TY THHH BIEN MAU THIEN LONG | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-02 | 水泥用石灰石 | Bien Mau Thien Long Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2023-11-25 | 水泥用石灰石 | Bien Mau Thien Long Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-23 | 水泥用石灰石 | Bien Mau Thien Long Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2023-11-23 | 水泥用石灰石 | CONG TY THHH BIEN MAU THIEN LONG | 中国 | $2.9K |
| 2023-11-22 | 水泥用石灰石 | CONG TY THHH BIEN MAU THIEN LONG | 中国 | $5.7K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 其他植物产品 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Sinh Hoc Hoi Xuong Kim Binh | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-17 | 其他植物产品 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Sinh Hoc Hoi Xuong Kim Binh | 中国 | $11.9K |
| 2024-05-09 | 其他植物产品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SINH HOC HOI XUONG KIM BINH | 中国 | $11.9K |
| 2024-05-04 | 其他植物产品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SINH HOC HOI XUONG KIM BINH | 中国 | $11.9K |
| 2024-04-24 | 其他植物产品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SINH HOC HOI XUONG KIM BINH | 中国 | $12.1K |
| 2024-04-17 | 其他植物产品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SINH HOC HOI XUONG KIM BINH | 中国 | $12.1K |
| 2024-04-09 | 其他植物产品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SINH HOC HOI XUONG KIM BINH | 中国 | $12.1K |
| 2024-03-27 | 其他植物产品 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Sinh Hoc Hoi Xuong Kim Binh | 中国 | $12.2K |
| 2024-03-20 | 其他植物产品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SINH HOC HOI XUONG KIM BINH | 中国 | $12.2K |
| 2024-03-09 | 其他植物产品 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Sinh Hoc Hoi Xuong Kim Binh | 中国 | $12.2K |