Duc Phuc Furniture Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NộI THấT ĐứC PHúC
93
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317807836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB52N1Q |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | 1065 Tạ Quang Bửu, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NỘI THẤT ĐỨC PHÚC |
| 企业英文名称 | DUC PHUC FURNITURE XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1065 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đ ến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963918182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 660110 | 伞具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $875.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 19 | $195.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $136.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.0K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Langfang Airport Free Trade Zone Yunxin E-Business Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.8K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Langfang Hemuqing Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Bazhou Qianyuanyongsheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他座椅、可调转椅 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 非木制家具件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-21 | 金属框架座椅 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $735 |