HCA LS Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 346 笔 · 主营 胸罩

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK HCA LS

346
进口笔数
0
出口笔数
$9.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.93M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $236.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $317.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.79M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $703.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $353.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $636.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.19M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $364.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.93M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $589.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $236.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $317.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.79M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $703.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $353.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $636.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.19M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $364.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.93M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $589.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900898457
企查查编码QVN9AE4XAY
成立日期2023-10-11
联系地址Số 21, Ngõ 257, đường Lê Đại Hành, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XNK HCA LS
企业英文名称HCA LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21, Ngõ 257, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0336138996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621210胸罩
610822女式化纤内裤
611596合成纤维袜类
610230女式针织外套
611030化纤针织服装
640419纺织面料鞋
610463女式合成纤维裤
670290非塑料人造花果
610990非棉针织背心
420222塑料/纺织手提包

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国346$9.55M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd.中国247$6.14M其他塑料包装制品、胸罩
Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd.中国91$3.08M胸罩、女式合成纤维裤
Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd.中国8$324.9K女式纺织内裤、胸罩

近期贸易明细

进口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23胸罩GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$16.2K
2025-05-23非塑料人造花果GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$3.4K
2025-05-23染色棉针织布GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$420
2025-05-23硫化橡胶服装GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$2.2K
2025-05-23针织头饰GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$360
2025-05-23女式化纤内裤GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$7.6K
2025-05-23水净化机械GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$30
2025-05-23贱金属配件GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$260
2025-05-22非塑料人造花果GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$3.4K
2025-05-20非贱金属仿首饰GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$160

相关企业 · 同类产品

HCA LS Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →