HCA LS Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 346 笔 · 主营 胸罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK HCA LS
346
进口笔数
0
出口笔数
$9.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AE4XAY |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Số 21, Ngõ 257, đường Lê Đại Hành, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK HCA LS |
| 企业英文名称 | HCA LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Ngõ 257, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0336138996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 346 | $9.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd. | 中国 | 247 | $6.14M | 其他塑料包装制品、胸罩 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 91 | $3.08M | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $324.9K | 女式纺织内裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 胸罩 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-05-23 | 非塑料人造花果 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-23 | 染色棉针织布 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-05-23 | 硫化橡胶服装 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-23 | 针织头饰 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-05-23 | 女式化纤内裤 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-05-23 | 水净化机械 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-05-23 | 贱金属配件 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-05-22 | 非塑料人造花果 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-20 | 非贱金属仿首饰 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $160 |