DONG BAC MATERIALS SUPPLY JOINT
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702141850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPT5Y02 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Số nhà 70, Tổ 4, Khu 3, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG VẬT TƯ ĐÔNG BẮC |
| 企业英文名称 | DONG BAC SUPPLY MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 70, Tổ 4, Khu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0342909350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $1.43M |
| 印度尼西亚 | 22 | $555.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LyondellBasell Advanced Polyolefins (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $984.4K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他乙烯聚合物 |
| PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | 22 | $555.3K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| GOLDSTAB ADDITIVES SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $444.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $7.4K |
| 2026-06-18 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2026-06-18 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2026-06-18 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $29.8K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | PT LYONDELLBASELL ADVANCED POLYOLEFINS | 印度尼西亚 | $15.2K |