SOHO Telecom Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH giải pháp viễn thông công nghệ số SOHO
87
进口笔数
0
出口笔数
$709.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104263444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AA3F1A |
| 成立日期 | 2009-10-22 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 19, phố Cự Lộc, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG CÔNG NGHỆ SỐ SOHO |
| 企业英文名称 | SOHO TELECOM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5819 - Hoạt động xuất bản khác |
| 电话 | +842437931955 |
| 邮箱 | info@soho.net.vn |
| 传真 | +842437931954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 841861 | 热泵 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $291.1K |
| 中国 | 42 | $270.6K |
| 意大利 | 18 | $120.7K |
| 土耳其 | 3 | $13.9K |
| 印度 | 3 | $6.2K |
| 中国台湾 | 1 | $3.9K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
| 中国香港 | 1 | $527 |
| 法国 | 1 | $177 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Himpel Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $230.6K | 工业热交换器、气体过滤机械 |
| IVAR S.P.A. | 意大利 | 13 | $81.1K | 阀门龙头、铜合金管件 |
| Fujian Reeburn Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.2K | 工业热交换器、其他电气设备 |
| Jiangmen Jinling Ventilating Fan Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.4K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| ENERPIA Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $36.2K | 电热电阻器、电加热装置 |
| Warmup PLC | 英国 | 5 | $24.8K | 自动控制仪器、电热电阻器 |
| Shandong Qiyue Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.8K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| Shenzhen Chic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.9K | 气体过滤机械、其他风扇 |
| Cordivari S.r.l. | 意大利 | 2 | $18.5K | 非电热水器、钢制暖气片 |
| Sichuan Guigu Renju Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他塑料管材、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自动控制仪器 | HEATMISER AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY (BEIJING) LTD. | 中国 | $692 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | HEATMISER AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY (BEIJING) LTD. | 中国 | $523 |
| 2026-04-19 | 自动控制仪器 | HEATMISER AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY (BEIJING) LTD. | 中国 | $692 |
| 2026-04-19 | 自动控制仪器 | HEATMISER AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY (BEIJING) LTD. | 中国 | $889 |
| 2026-04-19 | 自动控制仪器 | HEATMISER AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY (BEIJING) LTD. | 中国 | $889 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | HEATMISER AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY (BEIJING) LTD. | 中国 | $523 |
| 2026-04-08 | 热泵 | SOLIMPEKS DIS TICARET A.S. | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 热泵 | SOLIMPEKS DIS TICARET A.S. | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 热泵 | SOLIMPEKS DIS TICARET A.S. | 土耳其 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 热泵 | SOLIMPEKS DIS TICARET A.S. | 土耳其 | $2.6K |