Haruko Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI HARUKO
36
进口笔数
0
出口笔数
$647.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317034946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG0R2H0 |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Số 262 Lê Hồng Phong, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HARUKO |
| 企业英文名称 | HARUKO TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 262 Lê Hồng Phong, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938308288 |
| 邮箱 | trungharukomart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $613.0K |
| 韩国 | 22 | $18.1K |
| 中国 | 18 | $13.7K |
| 泰国 | 5 | $1.6K |
| 中国台湾 | 4 | $319 |
| 印度尼西亚 | 2 | $212 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 36 | $621.9K | 混合调味料、制备面食 |
| Anber Inc. | 韩国 | 20 | $15.6K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Anber Inc. | 中国 | 11 | $7.4K | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
| Anber Inc. | 泰国 | 5 | $1.6K | 其他芳香制剂、混合调味料 |
| ANBER INC | 中国台湾 | 4 | $319 | 室内香水 |
| Anber Inc. | 印度尼西亚 | 1 | $142 | 甜饼干、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | ANBER INC | 中国 | $370 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $355 |
| 2026-04-28 | 甜菜原糖 | ANBER INC | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | ANBER INC | 中国 | $370 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | ANBER INC | 日本 | $399 |
| 2026-04-28 | 室内香水 | ANBER INC | 日本 | $710 |
| 2026-04-28 | 汤料制品 | ANBER INC | 日本 | $237 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | ANBER INC | 韩国 | $838 |
| 2026-04-28 | 低芥酸菜油 | ANBER INC | 日本 | $3.6K |