Skytech Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ SKYTECH
68
进口笔数
0
出口笔数
$177.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315565846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA8W7GU |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | 28-30 trần triệu luật, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SKYTECH |
| 企业英文名称 | SKYTECH TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28-30 trần triệu luật, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $144.9K |
| 中国台湾 | 11 | $17.8K |
| 韩国 | 4 | $8.7K |
| 新加坡 | 2 | $2.4K |
| 美国 | 5 | $949 |
| 日本 | 5 | $576 |
| 泰国 | 4 | $490 |
| 法国 | 1 | $315 |
| 萨尔瓦多 | 1 | $312 |
| 德国 | 5 | $198 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlord Electronics Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $26.5K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| SMART-CORE CLOUD PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $23.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Serial Microelectronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $16.9K | 1000伏以下保险丝、非LED二极管 |
| Shenzhen Hi-Link Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 静止变流器、其他电子IC |
| Vadas Buy (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.5K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Vell Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他电子IC、其他电感器 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 3 | $3.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Zhejiang JC Antenna Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISE PTE. LTD. | 美国 | $105 |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISE PTE. LTD. | 美国 | $105 |
| 2026-03-31 | 其他电子IC | SUNLORD ELECTRONICS TECHNOLOGY PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 处理器及控制器 | SHENZHEN HI- LINK ELECTRONIC CO. LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-27 | 压电晶体 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $216 |
| 2026-03-27 | 光敏半导体器件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 德国 | $1 |
| 2026-03-27 | 压电晶体 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $270 |
| 2026-03-27 | 光敏半导体器件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $173 |
| 2026-03-27 | 固定碳电阻 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $30 |
| 2026-03-25 | 处理器及控制器 | SMART-CORE CLOUD PTE. LTD. | 中国台湾 | $450 |