TRUNG VIET XNK COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 非在业
11
进口笔数
0
出口笔数
$39.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901043506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY115QQ |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số 22 Bùi Viện, Tổ 6, Phường Nam Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRUNG - VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG - VIET XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Bùi Viện, Tổ 6, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ các loại Nhà nước cấm) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0969617616 |
| 邮箱 | nguyennhanctgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $39.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $39.9K | 其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-11-06 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-11-06 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-11-06 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-11-06 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-10-03 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-10-03 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-10-03 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-10-03 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-10-03 | 其他木制细木工品 | ROBINA FLOORING SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |