Zodiac Investment Corporation
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 其他投影仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hoàng Đạo
252
进口笔数
13
出口笔数
$7.68M
进口金额
$178.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-02
最近出口
53
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100277541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WN8YWP |
| 成立日期 | 2008-09-08 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà Zodiac, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG ĐẠO |
| 企业英文名称 | ZODIAC INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà Zodiac, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936102556 |
| 邮箱 | info@zodiac.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852869 | 其他投影仪 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853932 | 放电灯 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $3.16M |
| 中国 | 191 | $3.08M |
| 德国 | 2 | $611.8K |
| 加拿大 | 8 | $299.7K |
| 新加坡 | 2 | $154.1K |
| 土耳其 | 6 | $153.6K |
| 韩国 | 3 | $81.6K |
| 中国台湾 | 21 | $43.8K |
| 墨西哥 | 8 | $40.1K |
| 英国 | 2 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $10.7K |
| 日本 | 1 | $8.0K |
| 中国台湾 | 4 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $750 |
| 中国 | 1 | $226 |
| 法国 | 1 | $171 |
| 中国香港 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kymeta Corporation | 美国 | 4 | $2.83M | 静止变流器、通信设备 |
| Optoma Corp. | 中国 | 66 | $2.50M | 其他投影仪、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Newcon International Ltd. | 加拿大 | 4 | $295.9K | 光学显微镜零件、双筒望远镜 |
| OPTOMA CORP ORATION | 中国台湾 | 63 | $271.7K | 自动数据处理投影仪、其他投影仪 |
| Legrand AV Inc. | 美国 | 13 | $180.4K | 摄影实验室设备、非办公金属家具 |
| Vestel Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 6 | $153.6K | 10kg以下全自动洗衣机、冷藏冷冻组合机 |
| Chieru Co., Ltd. | 日本 | 14 | $104.3K | 头戴耳机及耳塞、其他自动数据处理部件 |
| 50f54113862d828a32acd0404d18d5b2 | 9 | $82.7K | ||
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $32.8K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| ENJOY DISPLAY INC | 中国台湾 | 5 | $13.4K | 其他电气设备、通信设备 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYMETA CORP | 美国 | 1 | $150.8K | 通信设备 |
| Technology Service (Kunshan) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 其他投影仪 |
| 50f54113862d828a32acd0404d18d5b2 | 1 | $6.7K | ||
| ENJOY DISPLAY INC | 中国台湾 | 2 | $4.5K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Tait Electronics (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 其他塑纺箱盒、纸质文具 |
| Kymeta Corporation | 美国 | 1 | $2.5K | 通信设备零件、广播电视发射机 |
| OPTOMA CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $760 | 通信设备零件 |
| MATROX EUROPE LIMITED | 爱尔兰 | 1 | $750 | 其他电气设备、8471机器零件 |
| Coretronic Projection (Kunshan) Corporation | 中国 | 1 | $226 | 其他塑料制品、单个扬声器 |
| RTSYS | 法国 | 1 | $171 | 其他塑料制品、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | OPTOMA CORP ORATION | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | OPTOMA CORP ORATION | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | OPTOMA CORP ORATION | 中国 | $206 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | OPTOMA CORP ORATION | 中国 | $206 |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | LEGRAND AV LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | LEGRAND AV LTD | 中国 | $606 |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | LEGRAND AV LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | CHIERU CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | CHIERU CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | LEGRAND AV LTD | 美国 | $217 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 通信设备 | KYMETA CORP | — | $150.8K |
| 2025-12-02 | 通信设备零件 | KYMETA CORP ORATION | 美国 | $2.5K |
| 2025-12-01 | 其他投影仪 | TECHNOLOGY SERVICE (KUNSHAN) CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2025-09-09 | 通信设备零件 | OPTOMA CORP ORATION | 中国台湾 | $10 |
| 2025-09-09 | 通信设备零件 | OPTOMA CORP ORATION | 中国台湾 | $10 |
| 2025-09-09 | 通信设备零件 | OPTOMA CORP ORATION | 中国台湾 | $30 |
| 2025-01-16 | 通信设备零件 | ENJOY DISPLAY INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-01-16 | 通信设备零件 | ENJOY DISPLAY INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-01-09 | 其他塑料制品 | RTSYS | 法国 | $11 |
| 2025-01-09 | 其他塑料制品 | RTSYS | 法国 | $80 |