ETC Environmental Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG ETC VIệT NAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$409.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108225136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPF8C87 |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ETC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ETC ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84966111255 |
| 邮箱 | Tuvanmoitruonghuyhoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $409.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $223.9K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $149.4K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.2K | 家用电器零件、吸尘器零件 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他塑料制品 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2026-06-03 | 液体流量计 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-03 | 液体流量计 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-03 | 钢制容器(>300升) | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 活性碳 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 培养基 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 培养基 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |