KCR MECHANICAL CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG KCR
7
进口笔数
0
出口笔数
$139.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603633978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCWCG98 |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | 318/24 Hùng Vương,Khu Phố Phước Kiểng, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG KCR |
| 企业英文名称 | KCR CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 318/24 Hùng Vương ,Khu Phố Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84986070499 |
| 邮箱 | kcrefractory@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $130.2K |
| 韩国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEUNGWOO REFRACTORY CO LTD | 中国 | 5 | $114.8K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $15.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| DAON TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | 1 | $9.6K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 耐火混合料 | SEUNGWOO REFRACTORY CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2024-03-27 | 高铝耐火砖 | SEUNGWOO REFRACTORY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-27 | 高铝耐火砖 | SEUNGWOO REFRACTORY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-27 | 耐火混合料 | SEUNGWOO REFRACTORY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-03-27 | 高铝耐火砖 | SEUNGWOO REFRACTORY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-03-22 | 耐火混合料 | SEUNGWOO REFRACTORY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2023-11-16 | 阀门龙头 | DAON TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $34 |
| 2023-11-16 | 不锈钢管件 | DAON TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $49 |
| 2023-11-16 | 不锈钢管件 | DAON TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2023-11-16 | 绝缘电线 | DAON TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $17 |