ATO Renovation Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 猪鬃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CảI TIếN Kỹ THUậT ATO
10
进口笔数
0
出口笔数
$275.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316645149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GGPR2Q |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | 05.55 Tầng 5 The Everrich Infinity, 290 An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẢI TIẾN KỸ THUẬT ATO |
| 企业英文名称 | ATO RENOVATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường số 36, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84903366050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050210 | 猪鬃 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $275.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinyiyuan International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $272.1K | 蛋白浓缩物、猪鬃 |
| Qingdao YJY Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 化纤长毛绒织物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 油漆刷及滚筒 | Qingdao Xinyiyuan International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-31 | 油漆刷及滚筒 | Qingdao Xinyiyuan International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-31 | 油漆刷及滚筒 | Qingdao Xinyiyuan International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-31 | 油漆刷及滚筒 | Qingdao Xinyiyuan International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-18 | 猪鬃 | QINGDAO XINYIYUAN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-08-18 | 猪鬃 | QINGDAO XINYIYUAN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-08-18 | 猪鬃 | QINGDAO XINYIYUAN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-08-07 | 蛋白浓缩物 | QINGDAO XINYIYUAN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-08-07 | 蛋白浓缩物 | Qingdao Xinyiyuan International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2025-08-07 | 蛋白浓缩物 | QINGDAO XINYIYUAN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |