QUOC AN TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Quốc An
23
进口笔数
0
出口笔数
$140.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300759560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK54P63J |
| 成立日期 | 2012-11-05 |
| 联系地址 | Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUỐC AN |
| 企业英文名称 | QUOC AN TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84947654810 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $70.5K |
| 中国 | 12 | $40.5K |
| 中国台湾 | 4 | $9.6K |
| 意大利 | 1 | $9.6K |
| 美国 | 2 | $9.4K |
| 德国 | 1 | $760 |
| 印度尼西亚 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yotsugi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $70.2K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| GUANGXI ZEFEI TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $11.6K | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |
| WORK ITALIA S.R.L | 意大利 | 1 | $9.6K | 高压电涌抑制器、电测仪表 |
| HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、非电动绞车 |
| STEVECO INTERNATIONAL | 美国 | 1 | $7.5K | 非玻陶绝缘体、非陶瓷绝缘配件 |
| SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $6.4K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| SHANGHAI ZOVO TRADING & DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 其他测量仪器 |
| HSIANG CHENG ELECTRIC CORP | 中国台湾 | 1 | $5.0K | 电测仪表、万用表 |
| ZHEJIANG BRIDGOLD COPPER TECH CO LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 非绝缘铜电缆、其他电路开关装置 |
| ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $2.0K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 钢绞线缆 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-09-15 | 非医用橡胶手套 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $9.2K |
| 2023-09-15 | 非医用橡胶手套 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $10.8K |
| 2023-09-15 | 非医用橡胶手套 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $21.7K |
| 2023-09-13 | 安全帽 | Yotsugi Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2023-09-13 | 安全帽 | Yotsugi Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2023-09-13 | 安全帽 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $104 |
| 2023-09-13 | 安全帽 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $15 |
| 2023-08-31 | 非医用橡胶手套 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $3.9K |
| 2023-05-23 | 其他纺织制品 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $990 |