Thang Long Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP THăNG LONG
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$2.3K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2025-08-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502418903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1JKAG6 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số 229, Đường Lê Duẩn, Khu Phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG ENERGY JSC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 229, Đường Lê Duẩn, Khu Phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842543891179 |
| 传真 | +842543891279 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 18 | $2.51M |
| 中国 | 9 | $296.2K |
| 美国 | 1 | $22.5K |
| 比利时 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $2.51M | 绝缘电线、电力控制板 |
| Wuxi Triumph Gases Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.5K | 温控处理设备、工业热交换器 |
| Hebei Shengtian Group Seamless Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.1K | 无缝钢管线、无缝油井管 |
| Sypris Technologies Tube Turns Division | 美国 | 1 | $22.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Xi'an Howah Industry Technolog | 中国 | 1 | $22.3K | 其他锌制品 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Power Climber Bvba | 比利时 | 1 | $3.6K | 钢绞线缆、电动滑轮提升机 |
| Zhejiang Ruitong Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 自动断路器、精炼铜条 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $91.5K |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.8K |
| 2025-12-02 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.9K |
| 2025-11-06 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $29.1K |
| 2025-10-07 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $62.1K |
| 2025-08-21 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.2K |
| 2025-08-21 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.6K |
| 2025-07-21 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-07-16 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $427 |
| 2025-07-09 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20.1K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.3K |