Fukusuke Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUKUSUKE VIệT NAM

31
进口笔数
400
出口笔数
$29.2K
进口金额
$6.05M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 10 笔2023-12进口 $275 · 2 笔出口 $150.1K · 10 笔2024-01进口 $1.5K · 7 笔出口 $196.1K · 12 笔2024-02进口 $659 · 3 笔出口 $47.9K · 4 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $191.9K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 8 笔2024-05进口 $72 · 1 笔出口 $151.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 8 笔2024-08进口 $166 · 2 笔出口 $258.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-11进口 $141 · 1 笔出口 $133.0K · 7 笔2024-12进口 $131 · 1 笔出口 $246.8K · 11 笔2025-01进口 $8 · 1 笔出口 $150.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $301.4K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 11 笔2025-08进口 $271 · 2 笔出口 $238.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 10 笔2025-10进口 $12 · 1 笔出口 $229.8K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 13 笔2026-01进口 $415 · 1 笔出口 $182.8K · 9 笔2026-02进口 $81 · 2 笔出口 $78.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 10 笔2023-12进口 $275 · 2 笔出口 $150.1K · 10 笔2024-01进口 $1.5K · 7 笔出口 $196.1K · 12 笔2024-02进口 $659 · 3 笔出口 $47.9K · 4 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $191.9K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 8 笔2024-05进口 $72 · 1 笔出口 $151.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 8 笔2024-08进口 $166 · 2 笔出口 $258.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-11进口 $141 · 1 笔出口 $133.0K · 7 笔2024-12进口 $131 · 1 笔出口 $246.8K · 11 笔2025-01进口 $8 · 1 笔出口 $150.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $301.4K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 11 笔2025-08进口 $271 · 2 笔出口 $238.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 10 笔2025-10进口 $12 · 1 笔出口 $229.8K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 13 笔2026-01进口 $415 · 1 笔出口 $182.8K · 9 笔2026-02进口 $81 · 2 笔出口 $78.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0314905401
企查查编码QVNU4Y0P74
成立日期2018-03-07
联系地址Tầng 7, Toà nhà Melody, số 651-653 đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUKUSUKE VIỆT NAM
企业英文名称FUKUSUKE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Toà nhà Melody, số 651-653 đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838998772
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
830210贱金属铰链
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
721499其他钢棒
730799其他钢铁管件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730791非不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
761090铝制结构体及部件
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
730722不锈钢管件
848310传动轴及曲柄
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$26.8K
中国6$2.5K
瑞典2$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本399$6.05M
越南1$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukusuke Kiko Co., Ltd.日本4$24.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Dalian Fukusukekikou Trade Co., Ltd.中国6$2.5K其他钢棒、矩形钢棒
Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本15$2.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Ihi Power Systems Co., Ltd.日本2$145柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Ushikawa Masayuki日本3$34其他钢铁管件、其他铝制品
FUKUSUKEKIKOU MARINJIGYOUBU日本1$10钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukusuke Kiko Co., Ltd.越南382$6.00M其他钢铁制品、非不锈钢管件
Ihi Power Systems Co., Ltd.日本11$28.3K其他钢铁制品、非不锈钢管件
Nico Precision Co., Inc.日本7$17.9K其他钢铁制品、其他钢铁管材
Fukusuke Kiko Co., Ltd.日本1$2.3K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25非螺纹垫圈Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$0
2026-02-25钢铁螺钉螺栓Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$1
2026-02-25非泡沫橡胶密封件Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$2
2026-02-25钢铁螺钉螺栓Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$2
2026-02-25螺纹螺母Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$0
2026-02-25其他钢铁制品Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$39
2026-02-25非螺纹垫圈Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$0
2026-02-25钢铁螺钉螺栓Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$0
2026-02-25贱金属铰链Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$3
2026-02-25钢铁螺钉螺栓Fukusuke Global Energy Co., Ltd.日本$2

出口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$623
2026-04-24其他钢铁制品FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$170
2026-04-24其他钢铁制品FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$172
2026-04-23其他塑料制品FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$566
2026-04-23其他塑料制品FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$40
2026-04-23铝制结构体及部件FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$125
2026-04-23其他塑料制品FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$357
2026-04-23其他塑料制品FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$504
2026-04-23铝制结构体及部件FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$2.8K
2026-04-23铝制结构体及部件FUKUSUKE KIKO CO LTD日本$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fukusuke Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →