Fukusuke Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUKUSUKE VIệT NAM
31
进口笔数
400
出口笔数
$29.2K
进口金额
$6.05M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314905401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4Y0P74 |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Tầng 7, Toà nhà Melody, số 651-653 đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUKUSUKE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUKUSUKE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà nhà Melody, số 651-653 đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838998772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $26.8K |
| 中国 | 6 | $2.5K |
| 瑞典 | 2 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 399 | $6.05M |
| 越南 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukusuke Kiko Co., Ltd. | 日本 | 4 | $24.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Dalian Fukusukekikou Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.5K | 其他钢棒、矩形钢棒 |
| Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | 15 | $2.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ihi Power Systems Co., Ltd. | 日本 | 2 | $145 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ushikawa Masayuki | 日本 | 3 | $34 | 其他钢铁管件、其他铝制品 |
| FUKUSUKEKIKOU MARINJIGYOUBU | 日本 | 1 | $10 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukusuke Kiko Co., Ltd. | 越南 | 382 | $6.00M | 其他钢铁制品、非不锈钢管件 |
| Ihi Power Systems Co., Ltd. | 日本 | 11 | $28.3K | 其他钢铁制品、非不锈钢管件 |
| Nico Precision Co., Inc. | 日本 | 7 | $17.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| Fukusuke Kiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非螺纹垫圈 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-02-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-02-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-02-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-02-25 | 螺纹螺母 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-02-25 | 非螺纹垫圈 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-02-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-02-25 | 贱金属铰链 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-02-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Fukusuke Global Energy Co., Ltd. | 日本 | $2 |
出口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $623 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $170 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $172 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $566 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $40 |
| 2026-04-23 | 铝制结构体及部件 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $125 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $357 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $504 |
| 2026-04-23 | 铝制结构体及部件 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 铝制结构体及部件 | FUKUSUKE KIKO CO LTD | 日本 | $1.5K |