Do An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đô An
18
进口笔数
2
出口笔数
$351.0K
进口金额
$32.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-04-18
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106873004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BV2UX0 |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Số 9, tổ 8, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔ AN |
| 企业英文名称 | DO AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 565/98, đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436321071 |
| 邮箱 | doanltd68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960711 | 金属拉链 |
| 500710 | 绢丝织物 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520851 | 印花棉布 |
| 520941 | 彩色棉布>200克 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $351.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou First Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 6 | $180.6K | 磨石、陶瓷磨轮 |
| Zibo Sankyo Rikagaku Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.6K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Yongkang Shark Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
| Jiangsu Fengtai Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Hebei Upin Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他机器刀具、金刚石砂轮 |
| Danyang Haolan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 其他机器刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $27.6K | 其他丝织物、彩色棉布>200克 |
| A Andy Do | 澳大利亚 | 1 | $4.4K | 绢丝织物、棉机织布 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | Zibo Sankyo Rikagaku Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | Zibo Sankyo Rikagaku Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | Zibo Sankyo Rikagaku Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | Zibo Sankyo Rikagaku Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-18 | 陶瓷磨轮 | Guizhou First Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-18 | 陶瓷磨轮 | Guizhou First Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-18 | 陶瓷磨轮 | Guizhou First Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-18 | 陶瓷磨轮 | Guizhou First Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-18 | 陶瓷磨轮 | Guizhou First Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-18 | 陶瓷磨轮 | Guizhou First Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 人造纤维刺绣 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2023-04-18 | 金属纽扣 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $251 |
| 2023-04-18 | 人造纤维花边 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2023-04-18 | 贱金属扣件 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2023-04-18 | 金属纽扣 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $269 |
| 2023-04-18 | 人造纤维花边 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $774 |
| 2023-04-18 | 金属拉链 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $6 |
| 2023-04-18 | 非棉刺绣品 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $33 |
| 2023-04-18 | 其他人造绒布 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2023-04-18 | 无底布刺绣品 | Scanlan & Theodore Co. Ltd. | 澳大利亚 | $2.0K |