International Brands Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 口腔卫生产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Hiệu Quốc Tế

24
进口笔数
1
出口笔数
$626.1K
进口金额
$4.1K
出口金额
2024-05-22
最近进口
2024-01-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.7K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312192829
企查查编码QVNAUX66NA
成立日期2013-03-20
联系地址35/21C Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG HIỆU QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL BRANDS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0127 - Trồng cây chè 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84862912528
邮箱info@thuonghieuquocte.vn
官网www.thuonghieuquocte.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330610口腔卫生产品
340290工业清洁制剂
340130皮肤清洁剂
380991纺织染色助剂
210610蛋白浓缩物
210690其他食品制剂
330590其他护发品
190590其他食品制剂
330510洗发剂
330790其他芳香制剂

出口

HS 编码产品
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$482.4K
中国10$63.8K
南非1$32.0K
希腊1$23.1K
加拿大5$14.1K
墨西哥3$2.6K
法国2$2.5K
丹麦1$2.1K
中国台湾2$1.3K
日本1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3d9f91bc508dbcea8c37db8dbd22d8c118$494.3K
Hock Seng Food Pte. Ltd.新加坡2$55.1K其他加工水果、甜玉米制品
Changzhou Airwheel Technology Co., Ltd.中国3$46.9K塑纺容器、大纸袋
G247 Inc.加拿大5$14.1K皮肤清洁剂、甜饼干
TCS IMEX美国1$5.0K其他食品制剂、其他维生素
G247 Inc.墨西哥3$2.6K工业清洁制剂、甜饼干
G247, Inc.法国2$2.5K甜饼干
G247 Inc.丹麦1$2.1K夹心巧克力块≤2kg、甜饼干
G247 INC中国台湾2$1.3K其他食品制剂、其他食品制剂
G247 Inc.日本1$1.3K糖果、甜饼干

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G247 Inc.智利1$4.1K塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-22其他鲜樱桃TCS IMEX美国$5.0K
2024-02-23塑纺容器CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.9K
2024-02-16非乙烯塑料袋G247 INC美国$153
2024-02-16合成纤维毯G247 INC中国$310
2024-02-15塑纺容器CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.9K
2024-02-15工业清洁制剂G247 INC美国$986
2024-02-15盥洗皂制品G247 INC美国$800
2024-02-15花生G247 INC美国$518
2024-02-15口香糖G247 INC美国$238
2024-02-15口香糖G247 INC美国$95

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-11塑纺容器G247 INC智利$4.1K

相关企业 · 同类产品

International Brands Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →