International Brands Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Hiệu Quốc Tế
24
进口笔数
1
出口笔数
$626.1K
进口金额
$4.1K
出口金额
2024-05-22
最近进口
2024-01-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312192829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUX66NA |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | 35/21C Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG HIỆU QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL BRANDS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0127 - Trồng cây chè 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84862912528 |
| 邮箱 | info@thuonghieuquocte.vn |
| 官网 | www.thuonghieuquocte.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $482.4K |
| 中国 | 10 | $63.8K |
| 南非 | 1 | $32.0K |
| 希腊 | 1 | $23.1K |
| 加拿大 | 5 | $14.1K |
| 墨西哥 | 3 | $2.6K |
| 法国 | 2 | $2.5K |
| 丹麦 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3d9f91bc508dbcea8c37db8dbd22d8c1 | 18 | $494.3K | ||
| Hock Seng Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $55.1K | 其他加工水果、甜玉米制品 |
| Changzhou Airwheel Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.9K | 塑纺容器、大纸袋 |
| G247 Inc. | 加拿大 | 5 | $14.1K | 皮肤清洁剂、甜饼干 |
| TCS IMEX | 美国 | 1 | $5.0K | 其他食品制剂、其他维生素 |
| G247 Inc. | 墨西哥 | 3 | $2.6K | 工业清洁制剂、甜饼干 |
| G247, Inc. | 法国 | 2 | $2.5K | 甜饼干 |
| G247 Inc. | 丹麦 | 1 | $2.1K | 夹心巧克力块≤2kg、甜饼干 |
| G247 INC | 中国台湾 | 2 | $1.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| G247 Inc. | 日本 | 1 | $1.3K | 糖果、甜饼干 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G247 Inc. | 智利 | 1 | $4.1K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他鲜樱桃 | TCS IMEX | 美国 | $5.0K |
| 2024-02-23 | 塑纺容器 | CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-02-16 | 非乙烯塑料袋 | G247 INC | 美国 | $153 |
| 2024-02-16 | 合成纤维毯 | G247 INC | 中国 | $310 |
| 2024-02-15 | 塑纺容器 | CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-02-15 | 工业清洁制剂 | G247 INC | 美国 | $986 |
| 2024-02-15 | 盥洗皂制品 | G247 INC | 美国 | $800 |
| 2024-02-15 | 花生 | G247 INC | 美国 | $518 |
| 2024-02-15 | 口香糖 | G247 INC | 美国 | $238 |
| 2024-02-15 | 口香糖 | G247 INC | 美国 | $95 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 塑纺容器 | G247 INC | 智利 | $4.1K |