San Fa VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,245 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAN FA VN
63
进口笔数
3,245
出口笔数
$844.1K
进口金额
$32.83M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700788769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BACJR6 |
| 成立日期 | 2007-04-04 |
| 联系地址 | Lô C10, đường D2-N3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN FA VN |
| 企业英文名称 | SAN FA VN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C10, đường D2-N3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +848999786811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 771.4011亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $733.6K |
| 美国 | 5 | $85.0K |
| 越南 | 4 | $23.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
| 孟加拉国 | 2 | $244 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,776 | $28.29M |
| 越南 | 719 | $2.05M |
| 沙特阿拉伯 | 78 | $666.6K |
| 阿联酋 | 66 | $528.8K |
| 加拿大 | 74 | $397.6K |
| 科威特 | 24 | $268.0K |
| 波多黎各 | 15 | $217.8K |
| 墨西哥 | 24 | $123.9K |
| 卡塔尔 | 13 | $75.4K |
| 巴拿马 | 4 | $54.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xubang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $358.6K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Guangdong Candor Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.2K | 家用冰箱、冷藏家具 |
| Garzitto Timber International Co., Ltd. | 美国 | 2 | $39.7K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Heze Qunlin Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Morgan Shanghai Ltd. Corp. | 中国 | 4 | $26.7K | 染色合成经编织物、人造纤维绒布 |
| Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.4K | 聚酯机织物、雪尼尔织物 |
| Yeh Brothers World Trade Pte. Ltd. | 3 | $16.6K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 | |
| Hangzhou Xinqixin Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.5K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 人造纤维绒布、雪尼尔织物 |
| Hightex Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 3 | $7.9K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elements International Group LLC | 美国 | 1,466 | $12.80M | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Vision Fair Co., Ltd. | 美国 | 380 | $4.44M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Kinsun Co., Ltd. | 美国 | 407 | $4.30M | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Aderlin Industry Ltd. | 美国 | 167 | $2.24M | 木制厨房家具、软垫木座椅 |
| Elements International Group LLC | 越南 | 622 | $1.79M | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Yeh Brothers World Trade Pte. Ltd. | 139 | $1.49M | 木制家具零件、卧室木家具 | |
| Najarian Furniture Co., Inc. | 美国 | 89 | $1.37M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| ADERLIN INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 53 | $809.5K | 木制厨房家具、软垫木座椅 |
| Flexsteel Industries, Inc. | 加拿大 | 62 | $317.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Elements International Group | 越南 | 48 | $81.0K | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 越南 | $300 |
| 2026-04-15 | 卧室木家具 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 越南 | $300 |
| 2026-04-03 | 5-9mm中密纤维板 | DONGGUAN XUBANG TRADING CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-03 | 5-9mm中密纤维板 | DONGGUAN XUBANG TRADING CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-03-27 | 塑料配件 | HONG KONG HUAXU TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-28 | 9mm以上MDF板 | DONGGUAN XUBANG TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-06 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU QICHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-02 | 聚酯长丝织物 | HIGHTEX CO. LTD. HANGZHOU | 中国 | $734 |
| 2025-12-30 | 家用冰箱 | GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-30 | 家用冰箱 | GUANGDONG CANDOR INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 3,245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ADERLIN INDUSTRY LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ADERLIN INDUSTRY LTD | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | ADERLIN INDUSTRY LTD | 美国 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ADERLIN INDUSTRY LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ADERLIN INDUSTRY LTD | 美国 | $546 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ADERLIN INDUSTRY LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | ADERLIN INDUSTRY LTD | 美国 | $2.1K |