Minh Quan Import Export Investment Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MINH QUâN
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313022971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2809PTY |
| 成立日期 | 2014-11-21 |
| 联系地址 | 88/4 Đường 27, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN IMPORT EXPORT INVESTMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/35 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84908716335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $1.51M |
| 中国 | 40 | $448.3K |
| 德国 | 6 | $177.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutrix Public Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $1.51M | 猫狗粮、980000 |
| Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd. | 中国 | 34 | $391.8K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Josera Petfood GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $177.3K | 猫狗粮、塑料家用制品 |
| Chifeng Tianxiin Bentonite Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 其他芳香制剂 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他石制品、家用炊具 |
| Gaomi Kangbei Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他植物产品 |
| Huai'an Minghui Mining Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他石制品 | Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-27 | 其他石制品 | Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-27 | 其他石制品 | Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-27 | 其他石制品 | Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-27 | 其他石制品 | Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-27 | 其他石制品 | Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-19 | 猫狗粮 | Nutrix Public Co., Ltd. | 泰国 | $23.3K |
| 2026-05-19 | 猫狗粮 | Nutrix Public Co., Ltd. | 泰国 | $30.6K |
| 2026-05-19 | 猫狗粮 | Nutrix Public Co., Ltd. | 泰国 | $72.2K |
| 2026-05-11 | 其他石制品 | Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |