Minh Quan Import Export Investment Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 猫狗粮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MINH QUâN

74
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.8K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $153.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $153.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313022971
企查查编码QVN2809PTY
成立日期2014-11-21
联系地址88/4 Đường 27, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUÂN
企业英文名称MINH QUAN IMPORT EXPORT INVESTMENT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/35 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84908716335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230910猫狗粮
330790其他芳香制剂
681599其他石制品
140490其他植物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国28$1.51M
中国40$448.3K
德国6$177.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nutrix Public Co., Ltd.泰国28$1.51M猫狗粮、980000
Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd.中国34$391.8K粘土及膨润土、其他化学制剂
Josera Petfood GmbH & Co. KG德国6$177.3K猫狗粮、塑料家用制品
Chifeng Tianxiin Bentonite Co., Ltd.中国2$17.6K其他芳香制剂
Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国1$15.6K其他石制品、家用炊具
Gaomi Kangbei Pet Products Co., Ltd.中国1$11.7K其他植物产品
Huai'an Minghui Mining Technology Co., Ltd.中国2$11.6K其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27其他石制品Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-05-27其他石制品Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-27其他石制品Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-27其他石制品Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-27其他石制品Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-27其他石制品Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国$5.2K
2026-05-19猫狗粮Nutrix Public Co., Ltd.泰国$23.3K
2026-05-19猫狗粮Nutrix Public Co., Ltd.泰国$30.6K
2026-05-19猫狗粮Nutrix Public Co., Ltd.泰国$72.2K
2026-05-11其他石制品Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd.中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Quan Import Export Investment Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →