THANH TIN ELECTRONIC & TELECOMMUNICATIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử Và VIễN THôNG THàNH TíN.
8
进口笔数
0
出口笔数
$63.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500251062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHABR8X |
| 成立日期 | 2006-04-28 |
| 联系地址 | Số 4N1 Đường 16/4, Phường Mỹ Hải, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG THÀNH TÍN. |
| 企业英文名称 | THANH TIN ELECTRONIC AND TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80/2 đường Quang Trung, Phường Phan Rang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của địa phương; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842596555880 |
| 邮箱 | thaticoninhthuan@gmail.com |
| 官网 | thatico.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $52.7K |
| 中国 | 2 | $5.2K |
| 韩国 | 1 | $3.8K |
| 朝鲜 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitone Trading & Manufacturing Co. | 印度 | 4 | $52.7K | 其他电气设备、单个扬声器 |
| Samjoo Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.3K | 麦克风及支架、单个扬声器 |
| B & H PHOTO VIDEO | 美国 | 2 | $5.2K | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 麦克风及支架 | SAMJOO ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2024-04-23 | 电声扩音机组 | HITONE TRADING & MFG CO | 印度 | $3.9K |
| 2024-04-23 | 电声扩音机组 | HITONE TRADING & MFG CO | 印度 | $750 |
| 2024-04-23 | 未装壳扬声器 | HITONE TRADING & MFG CO | 印度 | $16.7K |
| 2024-04-23 | 未装壳扬声器 | HITONE TRADING & MFG CO | 印度 | $19.1K |
| 2024-02-20 | 其他电气设备 | HITONE TRADING & MFG CO | 印度 | $455 |
| 2024-02-20 | 头戴耳机及耳塞 | HITONE TRADING & MFG CO | 印度 | $672 |
| 2024-01-22 | 单个扬声器 | Hitone Trading & Manufacturing Co. | 印度 | $9.8K |
| 2023-11-16 | 电声扩音机组 | HITONE TRADING & MFG CO | 印度 | $49 |
| 2023-11-16 | 电声扩音机组 | HITONE TRADING & MFG CO | 印度 | $41 |