Union Trading Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ UNION TRADING
1
进口笔数
430
出口笔数
$128.1K
进口金额
$7.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314646002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JAA2TQ |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Số 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ UNION TRADING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84949087487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $128.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 271 | $5.00M |
| 韩国 | 141 | $1.89M |
| 越南 | 8 | $134.9K |
| 中国香港 | 5 | $61.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD. | 越南 | 1 | $128.1K | 其他香蕉 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daemyung Farms Corp. | 韩国 | 136 | $1.81M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.25M | 其他香蕉 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $637.8K | 其他香蕉 |
| Dalian Antu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 17 | $515.2K | 其他香蕉、带壳椰子 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $405.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 11 | $400.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $398.7K | 其他香蕉 |
| Lingxian (Tianjin) International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $121.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.1K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD. | 越南 | $32.0K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD. | 越南 | $32.0K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD. | 越南 | $32.0K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD. | 越南 | $32.0K |
出口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他香蕉 | TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD. | — | $32.0K |
| 2026-03-13 | 其他香蕉 | TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD. | — | $32.0K |
| 2026-03-05 | 其他香蕉 | TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD. | — | $24.0K |
| 2026-01-23 | 其他香蕉 | QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO., LTD. | — | $8.0K |
| 2026-01-22 | 其他香蕉 | QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO., LTD. | — | $8.0K |
| 2025-12-27 | 其他香蕉 | QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-27 | 其他香蕉 | QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-13 | 其他香蕉 | QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-13 | 其他香蕉 | QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-11-19 | 其他香蕉 | SHANGHAI BESUCCESS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |