Union Trading Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ UNION TRADING

1
进口笔数
430
出口笔数
$128.1K
进口金额
$7.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $477.7K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 69 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $674.0K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $378.2K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 90 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2026-04进口 $128.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $477.7K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 69 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $674.0K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $378.2K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 90 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2026-04进口 $128.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314646002
企查查编码QVN4JAA2TQ
成立日期2017-09-27
联系地址Số 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ UNION TRADING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84949087487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$128.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国271$5.00M
韩国141$1.89M
越南8$134.9K
中国香港5$61.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD.越南1$128.1K其他香蕉

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daemyung Farms Corp.韩国136$1.81M其他香蕉、番石榴芒果山竹
Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd.中国84$1.25M其他香蕉
Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国34$637.8K其他香蕉
Dalian Antu Supply Chain Management Co., Ltd.中国17$515.2K其他香蕉、带壳椰子
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国14$405.2K其他香蕉、其他鲜果
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.中国11$400.5K其他香蕉、其他鲜果
Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国20$398.7K其他香蕉
Lingxian (Tianjin) International Supply Chain Co., Ltd.中国8$121.1K其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$110.1K其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd.中国7$101.1K其他香蕉、菠萝

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他香蕉TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD.越南$32.0K
2026-04-24其他香蕉TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD.越南$32.0K
2026-04-24其他香蕉TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD.越南$32.0K
2026-04-24其他香蕉TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD.越南$32.0K

出口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他香蕉TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD.$32.0K
2026-03-13其他香蕉TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD.$32.0K
2026-03-05其他香蕉TRANS-FRUIT SUPPLY CHAIN SERVICES (HEBEI) CO.,LTD.$24.0K
2026-01-23其他香蕉QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO., LTD.$8.0K
2026-01-22其他香蕉QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO., LTD.$8.0K
2025-12-27其他香蕉QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO LTD中国$8.0K
2025-12-27其他香蕉QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO LTD中国$16.0K
2025-12-13其他香蕉QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO LTD中国$6.0K
2025-12-13其他香蕉QINHUANGDAO SHENZHEN TRADING CO LTD中国$18.0K
2025-11-19其他香蕉SHANGHAI BESUCCESS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Union Trading Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →