KIM NGOC INVESTMENT PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư KIM NGọC
6
进口笔数
0
出口笔数
$12.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318267037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QU9827 |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Số 4A Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ KIM NGỌC |
| 企业英文名称 | KIM NGOC INVESTMENT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4A Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0909655452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $6.3K |
| 中国 | 3 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN KING KNITTED BELT PRODUCT LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 其他人造窄幅布、合成纤维扁条 |
| DAEHAN RED GINSENG CO LTD | 韩国 | 2 | $3.7K | 其他非酒精饮料 |
| AGRICULTURAL CORP ORATION SAMHEUNG CO LTD | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他非酒精饮料 |
| FUZHOU DELIGHT INFORMATION TECHNOLO | 俄罗斯 | 1 | $11 | 瓦楞纸箱、合成纤维绳 |
| FUZHOU DELIGHT INFORMATION TECHNOLO | 中国 | 1 | $8 | 合成纤维绳、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他非酒精饮料 | DAEHAN RED GINSENG CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-03-01 | 合成纤维绳 | FUZHOU DELIGHT INFORMATION TECHNOLO | 中国 | $11 |
| 2025-01-17 | 其他非酒精饮料 | DAEHAN RED GINSENG CO LTD | 韩国 | $585 |
| 2025-01-14 | 其他非酒精饮料 | AGRICULTURAL CORP ORATION SAMHEUNG CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-01-02 | 合成纤维绳 | FUZHOU DELIGHT INFORMATION TECHNOLO | 中国 | $0 |
| 2025-01-02 | 贱金属扣件 | FUZHOU DELIGHT INFORMATION TECHNOLO | 中国 | $1 |
| 2025-01-02 | 金属钩环 | FUZHOU DELIGHT INFORMATION TECHNOLO | 中国 | $3 |
| 2025-01-02 | 金属钩环 | FUZHOU DELIGHT INFORMATION TECHNOLO | 中国 | $3 |
| 2025-01-02 | 金属钩环 | FUZHOU DELIGHT INFORMATION TECHNOLO | 中国 | $1 |
| 2025-01-02 | 贱金属扣件 | FUZHOU DELIGHT INFORMATION TECHNOLO | 中国 | $0 |