ROLLERX CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他男式纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROLLERX
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109131265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U04VN9 |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Số 3B ngõ 282 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROLLERX |
| 企业英文名称 | ROLLERX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3B ngõ 282 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 1520 - Sản xuất giày, dép 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983303007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 冰鞋旱冰鞋、安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 冰鞋旱冰鞋 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $78 |
| 2024-01-08 | 贱金属脚轮 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $6 |
| 2024-01-08 | 冰鞋旱冰鞋 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $108 |
| 2024-01-08 | 冰鞋旱冰鞋 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $22 |
| 2024-01-08 | 冰鞋旱冰鞋 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-08 | 冰鞋旱冰鞋 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $84 |
| 2024-01-08 | 其他钢铁制品 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $17 |
| 2024-01-08 | 冰鞋旱冰鞋 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $54 |
| 2024-01-08 | 其他男式纺织服装 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $6 |
| 2024-01-08 | 冰鞋旱冰鞋 | MOBILITY SPORT DEVELOPMENT & TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $150 |