MyRehab Rehabilitation Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP PHụC HồI CHứC NăNG MYREHAB
11
进口笔数
1
出口笔数
$423.4K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-04-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109655276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A6NWB9 |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Nhà số 07 Hoa Lan 8, Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP PHỤC HỒI CHỨC NĂNG MYREHAB |
| 企业英文名称 | MYREHAB REHABILITATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 07 Hoa Lan 8, Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906560099 |
| 邮箱 | reception@myrehab.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $417.8K |
| 波兰 | 1 | $5.2K |
| 中国 | 1 | $265 |
| 中国台湾 | 1 | $132 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ergoline Gmbh | 德国 | 7 | $266.4K | 体育器材、其他医疗器具 |
| Frei Medical GmbH | 德国 | 4 | $157.0K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frau Gutmann Manufaktur | 德国 | 1 | $1.1K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $215 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $215 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $233 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $233 |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $14.7K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $14.7K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $14.7K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $14.7K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2026-04-09 | 1000伏以下插头插座 | FREI MEDICAL GMBH | 德国 | $143 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | FRAU GUTMANN MANUFARTUR | 德国 | $123 |
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | Frau Gutmann Manufaktur | 德国 | $64 |
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | Frau Gutmann Manufaktur | 德国 | $161 |
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | FRAU GUTMANN MANUFARTUR | 德国 | $268 |
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | FRAU GUTMANN MANUFARTUR | 德国 | $2 |
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | Frau Gutmann Manufaktur | 德国 | $142 |
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | Frau Gutmann Manufaktur | 德国 | $23 |
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | FRAU GUTMANN MANUFARTUR | 德国 | $213 |
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | Frau Gutmann Manufaktur | 德国 | $56 |
| 2024-04-10 | 其他测量仪器 | FRAU GUTMANN MANUFARTUR | 德国 | $48 |