Development Technical Services & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Phát Triển
4
进口笔数
0
出口笔数
$25.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105429639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS20ERMG |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | Số 54, Liền kề 6B, Khu Đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÁT TRIỂN |
| 企业英文名称 | DEVELOPMENT TECHNICAL SERVICES AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54, Liền kề 6B, Khu Đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842435131944 |
| 邮箱 | ngocquynh.dttm@gmail.com |
| 传真 | 02435131945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $18.4K |
| 西班牙 | 1 | $6.0K |
| 韩国 | 1 | $874 |
| 中国 | 1 | $528 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICROTEK INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | 1 | $18.4K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Iberis Software S.L. | 西班牙 | 1 | $6.0K | 其他媒体、其他电气设备 |
| Hwasung Valve Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $874 | 阀门龙头 |
| Dalian Newlyconnector Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $528 | 非陶瓷绝缘配件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 同轴电缆 | DALIAN NEWLYCONNECTOR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $528 |
| 2024-11-21 | 非医用X射线设备 | IBERIS SOFTWARE S.L | 西班牙 | $6.0K |
| 2024-11-19 | 其他钢铁制品 | MICROTEK INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | $500 |
| 2024-11-19 | 非医用X射线设备 | MICROTEK INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | $17.9K |
| 2023-10-19 | 阀门龙头 | HWASUNG VALVE CO LTD | 韩国 | $385 |
| 2023-10-19 | 阀门龙头 | Hwasung Valve Co., Ltd. | 韩国 | $489 |