Maya Metal Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,380 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KIM LOạI MAYA
85
进口笔数
1,380
出口笔数
$3.60M
进口金额
$24.65M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-28
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603864767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y7RAHU |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Lô A-403, A404, đường D2, N4, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIM LOẠI MAYA |
| 企业英文名称 | MAYA METAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-403, A404, đường D2, N4, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84919685990 |
| 邮箱 | nvnghia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 567.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261510 | 锆矿砂 |
| 721810 | 不锈钢锭 |
| 250870 | 粘土及耐火土 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.86M |
| 中国台湾 | 29 | $1.14M |
| 马来西亚 | 8 | $499.4K |
| 美国 | 7 | $64.6K |
| 英国 | 5 | $18.2K |
| 德国 | 3 | $5.3K |
| 匈牙利 | 1 | $370 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,379 | $24.65M |
| 中国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zircon (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $745.6K | 锆矿砂、其他碱金属硅酸盐 |
| LONG DEAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $677.1K | 不锈钢锭、塑料封口件 |
| Guangzhou Lingkuang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $585.0K | 对苯二甲酸、锆矿砂 |
| GUZMAN MINERALS SDN. BHD. | 马来西亚 | 8 | $499.4K | 其他矿产品、耐火混合料 |
| Shenzhen Huashengjia Plastic Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $475.7K | 高岭土、粘土及耐火土 |
| CHONG KENG GOLF CO LTD | 中国台湾 | 7 | $301.4K | 不锈钢锭 |
| YAISSIAY Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.6K | 其他钢铁制品、工业炉具零件 |
| Guangdong Well Nanotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.9K | 其他化学制剂、铸模粘合剂 |
| INDUCTOTHERM GROUP TAIWAN LTD | 中国台湾 | 9 | $29.7K | 工业炉具零件、电力控制板 |
| TEKTEAM CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $8.3K | 钢铁螺钉螺栓、钢铆钉 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 691 | $12.63M | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 422 | $7.91M | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. (Viet Nam) | 中国台湾 | 240 | $3.37M | 其他高尔夫设备、其他锌制品 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 25 | $717.7K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Matrix Metamaterials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $27.1K | 其他矿产品、铸模粘合剂 |
| Chin Yu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他高尔夫设备、矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 工业炉具零件 | INDUCTOTHERM GROUP TAIWAN LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-07-03 | 切片机零件 | TEKTEAM CORP ORATION | 德国 | $1.7K |
| 2026-06-16 | 不锈钢锭 | LONG DEAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $36.4K |
| 2026-06-16 | 锆矿砂 | Guangzhou Lingkuang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | $66.6K |
| 2026-06-11 | 锆矿砂 | Guangzhou Lingkuang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | $66.6K |
| 2026-06-09 | 带接头绝缘电线 | YIH YNG PRECISE DEVICE MFG CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-05-04 | 锆矿砂 | Guangzhou Lingkuang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | $66.6K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | TEKTEAM CORP ORATION | 美国 | $680 |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | TEKTEAM CORP ORATION | 美国 | $680 |
| 2026-04-09 | 锆矿砂 | Guangzhou Lingkuang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | $66.6K |
出口(共 1,380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $754 |
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $754 |
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $352 |
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 其他高尔夫设备 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $375 |