Monada Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MONADA
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109422909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DA409E |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Số nhà 56 ngõ 451 đường Hoàng Tăng Bí, TDP Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MONADA |
| 企业英文名称 | MONADA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56 ngõ 451 đường Hoàng Tăng Bí, TDP Tân Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84388549835 |
| 邮箱 | lanhuong.api@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.59M |
| 印度 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | 21 | $938.3K | 其他抗生素、甾体激素 |
| Tianjin Tech Premium Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $273.6K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Inner Mongolia Changsheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $226.0K | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
| Alphar Chem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.5K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Flint Group Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 染料颜料、工业清洁制剂 |
| Gencor Pacific Organics India Private Ltd. | 印度 | 1 | $5 | 棕榈/硬脂酸、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-09 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-09 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-09 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-09 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-03-23 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-23 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $70.0K |
| 2025-11-06 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $35.5K |
| 2025-08-26 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $74.9K |
| 2025-06-06 | 其他抗生素 | Hongkong Monada Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |