AN TAM LS IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN TâM LS
8
进口笔数
0
出口笔数
$156.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900855894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VWRYA8 |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Số 68, ngõ 2, Quốc Lộ 1A, Tổ 1, Khối 8, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN TÂM LS |
| 企业英文名称 | AN TAM LS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, ngõ 2, Quốc Lộ 1A, Tổ 1, Khối 8, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84984185888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580300 | 纱布 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $156.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $110.2K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD | 中国 | 5 | $45.8K | 其他活植物、杜鹃花 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-02-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-02-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-23 | 合成纤维油布 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-02-23 | 聚乙烯袋 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-02-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-02-23 | 钢铁丝制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-02-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-02-23 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-02-21 | 其他粘土 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $840 |