Nam Thanh Automobile Electrical Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Lạnh ô Tô Nam Thành
36
进口笔数
0
出口笔数
$295.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311871472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU6WF6V |
| 成立日期 | 2012-07-10 |
| 联系地址 | 170B Lê Hồng Phong, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH Ô TÔ NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH AUTOMOBILE ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170B Lê Hồng Phong, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84838382926 |
| 传真 | 0838363170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $295.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hongyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $109.3K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Guangzhou You 2 Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.4K | 空调机零件、其他车辆零件 |
| Zhongshan Jinkehua Auto Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $47.9K | 其他风扇、750W以下直流电机 |
| Guangzhou Berlin Auto Parts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Hilson Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 空调机零件、其他气泵 |
| Guangzhou Forever Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.6K | 金属增强橡胶管、带配件增强橡胶管 |
| Guangzhou Guangyu Auto Air Conditioner Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他气泵、制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $595 |
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $143 |
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $358 |
| 2025-04-10 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $571 |