Nhan Phu Technology & Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DV Kỹ THUậT CôNG NGHệ NHâN PHú
15
进口笔数
0
出口笔数
$59.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317575705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9EG5U8 |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | 258/3 Cách Mạng Tháng 8, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DV KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHÂN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 258/3 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84907715551 |
| 邮箱 | sales@nhanphu.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $28.2K |
| 法国 | 2 | $21.4K |
| 中国 | 8 | $8.9K |
| 美国 | 2 | $700 |
| 意大利 | 1 | $39 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megger Germany GmbH | 德国 | 4 | $28.2K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| IJINUS | 法国 | 2 | $21.5K | 流量压力检测零件、锂原电池 |
| EEMB Energy Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 锂原电池、锂离子电池 |
| Shanghai Zhixiang Sensor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 压力测量仪、液体流量计 |
| EVLITHIUM LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 锂原电池、锂离子电池 |
| Shanghai Panda Machine (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $836 | 液体计量表 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $700 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $500 | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 测量仪器零件 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $583 |
| 2025-12-01 | 其他测量仪器 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2025-11-03 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $601 |
| 2025-10-01 | 测量仪器零件 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2025-10-01 | 其他固定电容器 | EEMB ENERGY POWER CO. LTD | 中国 | $153 |
| 2025-10-01 | 其他测量仪器 | MEGGER GERMANY GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2025-10-01 | 锂原电池 | EEMB ENERGY POWER CO. LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-04 | 液体计量表 | NINGBO WATER METER (GROUP) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-09-04 | 液体计量表 | NINGBO WATER METER (GROUP) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-30 | 液体计量表 | NINGBO WATER METER (GROUP) CO LTD | 中国 | $400 |