Ba Vuong Trading Service & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV Và XD Bá VươNG
44
进口笔数
4
出口笔数
$2.35M
进口金额
$206.8K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-12-11
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401977025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ40YGQ |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | 171/7A Tôn Đản, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV VÀ XD BÁ VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/7A Tôn Đản, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84931975448 |
| 邮箱 | bavuong8686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 36 | $1.98M |
| 巴基斯坦 | 8 | $369.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $206.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mourya Edibles Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $545.2K | 碾磨大米、糙米 |
| Shree Eternal Trade LLP | 印度 | 8 | $402.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Weltweit Agri Exports LLP | 印度 | 7 | $305.7K | 碾磨大米、盐及氯化钠 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 4 | $210.5K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Soyagreen Private Ltd. | 印度 | 3 | $138.4K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Potus India Private Ltd. | 印度 | 1 | $129.8K | 原蔗糖、糖果 |
| Shaurya Global | 印度 | 2 | $112.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Rai Foodstuff Trading Co. LLC | 巴基斯坦 | 2 | $90.5K | 其他玉米、鲜洋葱青葱 |
| Nagesh Enterprises | 印度 | 2 | $89.1K | 碾磨大米 |
| Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | 2 | $69.0K | 碾磨大米、其他玉米 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 3 | $180.4K | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Auro Sundram Ply & Door Private Ltd. | 印度 | 1 | $26.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | Shree Eternal Trade LLP | 印度 | $44.0K |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | Shree Eternal Trade LLP | 印度 | $44.0K |
| 2026-02-21 | 碾磨大米 | Shree Eternal Trade LLP | 印度 | $44.0K |
| 2026-01-26 | 碾磨大米 | Nagesh Enterprises | 印度 | $44.7K |
| 2026-01-23 | 碾磨大米 | Shree Eternal Trade LLP | 印度 | $44.5K |
| 2026-01-15 | 碾磨大米 | Nagesh Enterprises | 印度 | $44.4K |
| 2026-01-08 | 碾磨大米 | Shree Eternal Trade LLP | 印度 | $45.9K |
| 2026-01-05 | 碾磨大米 | Shree Eternal Trade LLP | 印度 | $46.0K |
| 2025-12-22 | 碾磨大米 | SHREE ETERNAL TRADE LLP | 印度 | $43.7K |
| 2025-12-11 | 碾磨大米 | SHREE ETERNAL TRADE LLP | 印度 | $45.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $30.6K |
| 2024-11-29 | 热带木薄板 | AURO SUNDRAM PLY & DOOR PRIVATE LTD | 印度 | $26.4K |
| 2024-11-22 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $83.0K |
| 2024-10-31 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (INDIA) LTD. | 印度 | $66.7K |