CHICVIE VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHICVIE VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$76.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110402840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCJD5XV |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 2 Nhà số 2 ngõ 68 Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHICVIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHICVIE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Nhà số 2 ngõ 68 Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982087810 |
| 邮箱 | chicvievietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $72.2K |
| 日本 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELKOB CO LTD | 越南 | 5 | $72.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Faith Lab Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-12 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | FAITH LAB CO LTD | 日本 | $319 |
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | FAITH LAB CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | FAITH LAB CO LTD | 日本 | $443 |
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | FAITH LAB CO LTD | 日本 | $332 |
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | FAITH LAB CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | FAITH LAB CO LTD | 日本 | $319 |
| 2025-11-14 | 自粘塑料片 | FAITH LAB CO LTD | 日本 | $443 |