LINH HAN TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Linh Hân
4
进口笔数
0
出口笔数
$120.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900763280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98D1FD0 |
| 成立日期 | 2013-08-27 |
| 联系地址 | Tổ 08, khối 05, Phú Lộc 4, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Linh Hân |
| 企业英文名称 | LINHHAN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 08, khối 05, Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84943795555 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 621210 | 胸罩 |
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $120.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY HUU HAN XNK KIEU THANH | 中国 | 1 | $54.2K | 其他针织服装、合成纤维手套 |
| CONG TY TNHH MAU DICH QUE BANG THANH PHO BANG TUONG | 中国 | 2 | $45.4K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $20.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 非针织围巾 | CONG TY TNHH MAU DICH QUE BANG THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $450 |
| 2024-04-15 | 纺织面料运动鞋 | CONG TY HUU HAN XNK KIEU THANH | 中国 | $22.5K |
| 2024-04-15 | 纺织面料运动鞋 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-04-15 | 针织围巾 | CONG TY TNHH MAU DICH QUE BANG THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 针织围巾 | CONG TY HUU HAN XNK KIEU THANH | 中国 | $750 |
| 2024-04-15 | 其他皮革鞋 | CONG TY HUU HAN XNK KIEU THANH | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-15 | 纺织面料运动鞋 | CONG TY TNHH MAU DICH QUE BANG THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-15 | 纺织面料运动鞋 | CONG TY TNHH MAU DICH QUE BANG THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $4.1K |
| 2024-04-15 | 其他鞋靴 | CONG TY HUU HAN XNK KIEU THANH | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-15 | 胸罩 | CONG TY HUU HAN XNK KIEU THANH | 中国 | $11.3K |