VINO CORP ORATION
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 玉米种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINO
6
进口笔数
1
出口笔数
$159.0K
进口金额
$23.0K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-10-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313642044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKJC0AN |
| 成立日期 | 2016-01-29 |
| 联系地址 | 20 Đường số 49, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINO |
| 企业英文名称 | VINO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20 Đường số 49, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84938334606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 337.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $149.0K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | 5 | $149.0K | 其他含油籽仁、瓜子 |
| LIAONING YIJIUXIANG SEED CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDX KU XIA LUANG AGRI DEVELOPMENT IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | 1 | $23.0K | 玉米种子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他含油籽仁 | LIAONING YIJIUXIANG SEED CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-11-04 | 玉米种子 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $36.0K |
| 2024-09-14 | 玉米种子 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $34.0K |
| 2024-08-12 | 玉米种子 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $40.0K |
| 2024-05-27 | 玉米种子 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $20.0K |
| 2024-04-09 | 玉米种子 | THONGTHAI SEEDS CO LTD | 泰国 | $19.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 玉米种子 | SDX KU XIA LUANG AGRI DEVELOPMENT IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $23.0K |