Minh Phuong Chemical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 苯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HóA CHấT MINH PHươNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$28.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501736614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FNTUYA |
| 成立日期 | 2010-11-22 |
| 联系地址 | Số 11 Tản Đà, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT MINH PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Tản Đà, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02543615772 |
| 传真 | 02543615384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290250 | 苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $14.28M |
| 新加坡 | 8 | $11.30M |
| 马来西亚 | 1 | $1.66M |
| 泰国 | 1 | $1.22M |
| 韩国 | 1 | $469.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint East Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $26.73M | 饱和无环烃、苯乙烯 |
| Saint East Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.22M | 饱和无环烃、苯乙烯 |
| Agarchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $980.1K | 苯乙烯、乙酸乙烯酯 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.52M |
| 2026-04-18 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.52M |
| 2026-02-25 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.05M |
| 2026-01-26 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $560.1K |
| 2025-12-29 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $857.1K |
| 2025-11-13 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.31M |
| 2025-10-28 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $469.2K |
| 2025-06-30 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $985.0K |
| 2025-03-29 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 马来西亚 | $1.66M |
| 2025-02-07 | 苯乙烯 | SAINT EAST ENTERPRISE CO LTD | 新加坡 | $1.04M |