Golden Boy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậT LIệU XâY DựNG HOàNG ANH
12
进口笔数
0
出口笔数
$32.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317242960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q20GC7 |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 148/15/2 đường 59, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT LIỆU XÂY DỰNG HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | GOLDEN BOY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148/15/2 đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84899462129 |
| 邮箱 | info@gd-boy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $32.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Litu Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $27.7K | 阀门零件、钢铁卫浴器具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Fujian Lituo Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.7K | 阀门龙头 |
| Foshan Empolo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146 | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
| Weng Dongxiu | 中国 | 1 | $7 | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁卫浴器具 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $383 |
| 2026-04-13 | 钢铁卫浴器具 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $190 |
| 2026-04-13 | 钢铁卫浴器具 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $190 |
| 2026-04-13 | 钢铁卫浴器具 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $383 |
| 2026-04-13 | 钢铁卫浴器具 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $720 |
| 2026-04-13 | 钢铁卫浴器具 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $720 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $80 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $80 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $46 |
| 2026-04-12 | 阀门零件 | FUJIAN LITU SANITARY WARETECHNOLOGY | 中国 | $5.4K |