TIEN NGA JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 橙子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếN NGA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$27.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600559010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ECUWRV |
| 成立日期 | 2002-07-05 |
| 联系地址 | Số 16, Đường Phan Đăng Lưu, Khu phố 7, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, Đường Phan Đăng Lưu, khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02512860999 |
| 邮箱 | info@tiennga.vn |
| 官网 | www.tiennga.vn |
| 传真 | 02513860777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080510 | 橙子 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $27.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | 3 | $27.3K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 橙子 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $11.2K |
| 2024-07-16 | 其他肉桂花 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $5.5K |
| 2024-06-21 | 其他肉桂花 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-21 | 橙子 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2024-05-18 | 橙子 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $5.3K |
| 2024-05-18 | 其他肉桂花 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.6K |