Thanh Binh Chemical & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Và Xuất Nhập Khẩu Thanh Bình
56
进口笔数
0
出口笔数
$785.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106685811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP21WS99 |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 19 tòa nhà Thăng Long,Số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THABIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH BINH CHEMICAL AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 Tòa nhà Thăng Long, Số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0934863366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 250610 | 石英 |
| 252910 | 长石 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $640.0K |
| 印度 | 27 | $145.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $440.1K | 其他玻璃纤维 |
| Ningbo Leadwin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $199.9K | 阀门龙头、其他玻璃纤维 |
| Aalok Overseas | 印度 | 24 | $125.8K | 长石、石英 |
| VNS Minerals | 印度 | 3 | $19.8K | 长石、石英 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2025-12-05 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $21.9K |
| 2025-09-15 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2025-08-05 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2025-06-12 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2025-05-21 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2025-04-23 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-23 | 其他玻璃纤维 | Jiangsu Aomingwei Environmental Protection & Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |