Blackspace Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他航空器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SMARTSPACE SàI GòN
6
进口笔数
0
出口笔数
$19.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314402221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQHF8N0 |
| 成立日期 | 2017-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Cienco 4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLACKSPACE |
| 企业英文名称 | BLACKSPACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84938252525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880790 | 其他航空器零件 |
| 840710 | 航空活塞发动机 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $19.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Aero Repair Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.73M | 灭火器、阀门龙头 |
| Thales Emarat Technologies Ltd. | 美国 | 1 | $650.0K | 飞机零件、单功能打印机 |
| Altitude Aero | 美国 | 1 | $625.0K | 其他航空器零件、其他钢铁管件 |
| JG Express, LLC | 美国 | 2 | $611.0K | 其他航空器零件 |
| TAG AERO, LLC | 美国 | 1 | $125.0K | 5000千瓦以下燃气轮机、其他航空器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他航空器零件 | JG EXPRESS LLC | 美国 | $600.0K |
| 2025-03-17 | 其他航空器零件 | TAG AERO, LLC | 美国 | $125.0K |
| 2025-02-11 | 其他航空器零件 | THALES EMARAT TECHNOLOGIES LTD | 美国 | $650.0K |
| 2024-11-04 | 其他航空器零件 | JG EXPRESS LLC | 美国 | $11.0K |
| 2024-10-21 | 其他航空器零件 | ALTITUDE AERO | 美国 | $625.0K |
| 2024-10-17 | 航空活塞发动机 | SIAM AERO REPAIR CO., LTD | 美国 | $8.85M |
| 2024-10-17 | 摄影支架 | SIAM AERO REPAIR CO., LTD | 美国 | $25.0K |
| 2024-10-17 | 航空活塞发动机 | SIAM AERO REPAIR CO., LTD | 美国 | $8.85M |