Tin Duc Trading & Service Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 纸张切割机

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI TíN ĐứC

53
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $378.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $378.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108614319-001
企查查编码QVNT0N0R90
成立日期2020-05-25
联系地址Số 57/6 Bàu Cát 8, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÍN ĐỨC
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 57/6 Bàu Cát 8, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844110纸张切割机
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
611430其他人纤针织服装
630790其他纺织制品
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
940180其他座椅
350699其他粘合剂≤1kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$1.86M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd.中国18$1.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hefei Saga Intelligent Technology Co., Ltd.中国14$106.1K纸张切割机、造纸机械零件
Shenzhen Purcell Haina Technology Co., Ltd.中国10$84.8K纸张切割机、其他造纸机械
Guangdong Nuoda Smart Energy Technology Co., Ltd.中国1$40.6K锂离子电池
Anhui Good Hope Baby Safety Technology Co., Ltd.中国2$20.0K其他座椅、投币游戏机
HF Hieco Import & Export Co., Ltd.中国3$19.5K纸张切割机、其他机器刀具
TAIAN HAISHU MACHINERY CO., LTD中国香港1$10.9K其他功能机器
Taian Haishu Machinery Co., Ltd.中国1$8.9K数控卧式车床、机床零件及夹具
Dongguan Xinde Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$8.0K其他人纤针织服装、其他纺织制品
Zhejiang Daxiang Office Equipment Co., Ltd.中国1$6.6K纸张切割机、书籍装订机

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纸张切割机Shenzhen Purcell Haina Technology Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-30纸张切割机Shenzhen Purcell Haina Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-16其他功能机器TAIAN HAISHU MACHINERY CO., LTD中国$2.7K
2026-06-16其他功能机器TAIAN HAISHU MACHINERY CO., LTD中国$8.2K
2026-06-02纸张切割机Hefei Saga Intelligent Technology Co., Ltd.中国$7.0K
2026-06-01其他座椅Anhui Good Hope Baby Safety Technology Co., Ltd.中国$800
2026-06-01其他座椅Anhui Good Hope Baby Safety Technology Co., Ltd.中国$90
2026-06-01其他座椅Anhui Good Hope Baby Safety Technology Co., Ltd.中国$44
2026-06-01其他座椅Anhui Good Hope Baby Safety Technology Co., Ltd.中国$9.3K
2026-05-06纸张切割机Shenzhen Purcell Haina Technology Co., Ltd.中国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Tin Duc Trading & Service Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →