Tin Duc Trading & Service Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI TíN ĐứC
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108614319-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0N0R90 |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | Số 57/6 Bàu Cát 8, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÍN ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 57/6 Bàu Cát 8, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hefei Saga Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $91.0K | 纸张切割机、造纸机械零件 |
| Guangdong Nuoda Smart Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Purcell Haina Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.0K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Shenzhen Purcell Haina Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $29.6K | 纸张切割机 |
| HF Hieco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.5K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
| Anhui Good Hope Baby Safety Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他座椅、投币游戏机 |
| Taian Haishu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 数控卧式车床、机床零件及夹具 |
| Dongguan Xinde Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他人纤针织服装、其他纺织制品 |
| Zhejiang Daxiang Office Equipment Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.6K | 纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他人纤针织服装 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他人纤针织服装 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他人纤针织服装 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 其他人纤针织服装 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 伞具 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-20 | 伞具 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-19 | 其他纺织制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |