Thai Binh Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Bình Thịnh
99
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602291898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4HYGQY |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | Tổ 15, Khu 13, Quốc lộ 51, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH THỊNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 15, Khu 13, Quốc lộ 51, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903930185 |
| 邮箱 | tbtmachine@gmail.com |
| 官网 | tbtmachine.com |
| 传真 | 02513501298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $902.5K |
| 韩国 | 23 | $265.7K |
| 印度 | 1 | $7.0K |
| 克罗地亚 | 1 | $3.7K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $249.1K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Licheng Fuheng Welding Equipment Firm | 中国 | 15 | $244.5K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Jiangsu Yangzi Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $223.9K | 非炉用碳电极、电气用碳制品 |
| Suzhou Shazhilong Import & Export International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $123.1K | 高铝耐火陶瓷、其他陶瓷制品 |
| LICHENG FUHENG WELDING EQUIPMENT FIRM | 中国香港 | 5 | $98.7K | 其他金属加工机床、气体焊接机 |
| Jinan North Welding Tools Co., Ltd. | 中国 | 10 | $84.4K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Forea Industries Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.4K | 其他涂布纸、二氧化锰 |
| Ningbo Starex Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.0K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| DNW Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.9K | 其他电炉 |
| Won Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.5K | 焊接机零件、陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 电气用碳制品 | Jiangsu Yangzi Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-07-28 | 电气用碳制品 | Jiangsu Yangzi Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-28 | 焊接机零件 | Jiangsu Yangzi Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-07-28 | 电气用碳制品 | Jiangsu Yangzi Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-07-28 | 电气用碳制品 | Jiangsu Yangzi Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-27 | 镍合金条杆 | Hangzhou Lin'an Dayang Welding Material Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-24 | 焊接机零件 | Sung Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $790 |
| 2026-07-24 | 焊接机零件 | Sung Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-07-24 | 焊接机零件 | Sung Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-07-24 | 焊接机零件 | Sung Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |