LOC MINH IMPORT EXPORT CO
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LộC MINH 68
74
进口笔数
0
出口笔数
$378.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900896435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GR3NJQ |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Nhất Tâm, Xã Thụy Hùng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LỘC MINH 68 |
| 企业英文名称 | LOC MINH 68 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhất Tâm, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84384642888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $378.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | 74 | $378.9K | 药用植物、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-28 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-26 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-24 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-22 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-19 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-16 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-13 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-11 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-10 | 其他鲜果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.2K |