G-Link Import Export & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI G-LINK
14
进口笔数
0
出口笔数
$60.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110223552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMK362Q |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Số 01 ngõ 8/2 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI G-LINK |
| 企业英文名称 | G-LINK IMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 8, tổ 5, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0912340660 |
| 邮箱 | ketoanglinkiet0501@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $59.5K |
| 印度 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG YB Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.9K | 通信设备、静止变流器 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 绝缘电线、光缆 |
| Zhejiang Hongke Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他风扇、柴油机零件 |
| DG YB Supply Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.1K | 喷雾机零件 |
| Xuzhou Mingnuo Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 化妆喷雾器、玻璃容器 |
| Tri-FLP Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.1K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Tzone Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| SHENZHEN FIRE SECURITY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $950 | 电气信号装置 |
| Jiangsu Xingzhou Industrial & Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $945 | 钢制编织带 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-08 | 喷雾机零件 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-08 | 塑料管件 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | DG YB SUPPLY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-08-21 | 其他通信设备 | Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-19 | 其他通信设备 | Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2025-08-08 | 非液体温度计 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-02 | 其他风扇 | ZHEJIANG HONGKE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-08-02 | 其他风扇 | ZHEJIANG HONGKE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $608 |